BEAUTY LEGENDS LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEAUTY LEGENDS
16
进口笔数
0
出口笔数
$389.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317911308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDJXC5F |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | Số 149/35 Bành Văn Trân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEAUTY LEGENDS |
| 企业英文名称 | BEAUTY LEGENDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149/35 Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944742234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $389.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CODEN | 韩国 | 13 | $263.8K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| CODEN | 3 | $125.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | CODEN | 韩国 | $22.0K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | CODEN | 韩国 | $22.0K |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | CODEN | 韩国 | $18.5K |
| 2026-02-28 | 其他护肤品 | CODEN | 韩国 | $29.5K |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | CODEN | 韩国 | $31.0K |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | CODEN | 韩国 | $32.0K |
| 2025-12-01 | 唇部化妆品 | CODEN | 韩国 | $15.0K |
| 2025-12-01 | 唇部化妆品 | CODEN | 韩国 | $15.0K |
| 2025-10-06 | 其他护肤品 | CODEN | 韩国 | $29.5K |
| 2025-09-08 | 唇部化妆品 | CODEN | 韩国 | $15.5K |