An Vi F&B Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN VI F&B
9
进口笔数
0
出口笔数
$80.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317019401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2NM85F |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | 35 Đường 711, Khu nhà ở Đại học Bách Khoa, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN VI F&B |
| 企业英文名称 | AN VI F&B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường 711, Khu nhà ở Đại học Bách Khoa, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84918151740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $80.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Konimex | 印度尼西亚 | 4 | $42.0K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| ISMY Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.8K | 其他食品制剂 |
| PT Cahaya Unggul Alami Nusantara | 印度尼西亚 | 2 | $14.1K | 其他食品制剂 |
| Ally Logistics | 印度尼西亚 | 2 | $29 | 甜饼干、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 华夫饼威化饼 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2024-12-28 | 华夫饼威化饼 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2024-12-28 | 华夫饼威化饼 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2024-12-28 | 华夫饼威化饼 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2024-12-28 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $670 |
| 2024-12-28 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $670 |
| 2024-12-28 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $670 |
| 2024-12-28 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $670 |
| 2024-10-19 | 甜饼干 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2024-10-19 | 华夫饼威化饼 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $148 |