Sen Capital Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 零售棉纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEN CAPITAL
81
进口笔数
0
出口笔数
$366.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314668341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN653E947 |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEN CAPITAL |
| 企业英文名称 | SEN CAPITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +842873098088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520710 | 零售棉纱线 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 551110 | 零售合成纱线 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 551120 | 零售合成纱线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 510990 | 零售羊毛纱线<85% |
| 731990 | 手工缝针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 33 | $184.5K |
| 印度 | 36 | $100.3K |
| 意大利 | 10 | $27.5K |
| 德国 | 6 | $16.1K |
| 中国 | 7 | $8.2K |
| 葡萄牙 | 2 | $7.2K |
| 荷兰 | 2 | $5.2K |
| 西班牙 | 2 | $3.7K |
| 克罗地亚 | 2 | $3.6K |
| 巴基斯坦 | 3 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Knitpro International | 印度 | 28 | $88.5K | 其他铝制品、手工缝针 |
| DEM Iplik ve Tekstil Ticaret Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 13 | $86.9K | 零售棉纱<85%、零售合成纱线 |
| DEM Iplik ve Tekstil Ticaret ve San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $44.5K | 零售棉纱<85%、零售合成纱线 |
| MEZ GmbH | 德国 | 4 | $22.9K | 零售棉纱线、零售羊毛纱线<85% |
| Rico Design GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $22.6K | 零售棉纱线、零售棉纱<85% |
| Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | 3 | $12.3K | 精梳毛纱、零售棉纱<85% |
| Diginet Bilgisayar Sistemleri ve Egitim Danismanlik Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $12.2K | 零售合成纱线、零售合成纱线 |
| Arasan Mensucat ve Elektronik San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $7.2K | 零售合成纱线、零售合成纱线 |
| De Bondt B.V. | 印度 | 3 | $5.8K | 零售棉纱线 |
| De Bondt B.V. | 荷兰 | 2 | $5.2K | 零售棉纱线、零售棉纱<85% |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 亚麻纱线 | Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | $715 |
| 2026-04-22 | 零售棉纱<85% | Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | $52 |
| 2026-04-22 | 零售棉纱<85% | Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | $52 |
| 2026-04-22 | 零售棉纱<85% | Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | $105 |
| 2026-04-22 | 零售棉纱<85% | Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | $135 |
| 2026-04-22 | 零售棉纱<85% | Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | $590 |
| 2026-04-22 | 零售棉纱<85% | Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | $303 |
| 2026-04-22 | 零售棉纱<85% | Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | $590 |
| 2026-04-22 | 零售棉纱<85% | Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | $105 |
| 2026-04-22 | 零售棉纱线 | Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | $309 |