Hung Thinh Material Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư HưNG THịNH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$25.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314544603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYXCFY4 |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | 15 Đường số 5, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105 Hoàng Hữu Nam, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836205288 |
| 邮箱 | donhungthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $25.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryujin Oceania Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $25.4K | 电力控制板、500kVA以上变压器 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 75千伏安以下柴油发电机组 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-05 | 75千伏安以下柴油发电机组 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-08-05 | 75千伏安以下柴油发电机组 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-08-05 | 75千伏安以下柴油发电机组 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-08-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-05 | 75千伏安以下柴油发电机组 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-08-05 | 75千伏安以下柴油发电机组 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-08-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |