Pham Le International Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 407 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế PHạM Lê
4
进口笔数
407
出口笔数
$336.1K
进口金额
$35.04M
出口金额
2024-12-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315144679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FDUS5V |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | 685/66/5 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHẠM LÊ |
| 企业英文名称 | PHAM LE INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 685/66/5 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0902599500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $336.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 212 | $24.18M |
| 中国 | 135 | $7.93M |
| 泰国 | 7 | $1.89M |
| 中国香港 | 17 | $380.2K |
| 马来西亚 | 2 | $52.3K |
| 中国台湾 | 1 | $31.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lushang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $98.8K | 鲜榴莲 |
| Guangzhou Stone Fruit Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $98.0K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Yulin Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79.3K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Xin Times Enterprise Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.1K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd. | 越南 | 94 | $19.40M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Qingdao Oriental Resource Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $3.77M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Xin Times Enterprise Management Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.97M | 鲜榴莲 |
| Xiamen Shenronda Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.09M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Huishenghuo Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.06M | 冷冻鲶鱼、其他冷冻水果坚果 |
| Hattah (Shanghai) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 16 | $916.7K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| You Fa Fruit Co. | 越南 | 15 | $657.0K | 葡萄柚和柚子、鲜榴莲 |
| Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 14 | $481.7K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| STAR WELL AGENT LTD | 中国香港 | 24 | $279.7K | 番石榴芒果山竹、鲜榴莲 |
| Dalian Tutong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 16 | $228.2K | 带壳椰子、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-15 | 鲜榴莲 | LUSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $98.8K |
| 2024-12-08 | 鲜榴莲 | GUANG ZHOU STONE FRUIT TRADING CO LTD | 越南 | $62.6K |
| 2024-12-08 | 鲜榴莲 | GUANG ZHOU STONE FRUIT TRADING CO LTD | 越南 | $35.4K |
| 2024-12-04 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YULIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $79.3K |
| 2024-11-12 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-11-12 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $56.4K |
出口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜榴莲 | WUGUODUO TRADING CO., LTD. | — | $42 |
| 2026-04-29 | 鲜榴莲 | WUGUODUO TRADING CO., LTD. | — | $269 |
| 2026-04-29 | 鲜榴莲 | WUGUODUO TRADING CO., LTD. | — | $16.9K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | STAR WELL AGENT LTD | — | $20.0K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | WUGUODUO TRADING CO., LTD. | — | $16.9K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | WUGUODUO TRADING CO., LTD. | — | $317 |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | STAR WELL AGENT LTD | — | $10.2K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | STAR WELL AGENT LTD | — | $20.0K |
| 2026-04-25 | 鲜榴莲 | WUGUODUO TRADING CO., LTD. | — | $17.1K |
| 2026-04-25 | 鲜榴莲 | STAR WELL AGENT LTD | — | $18.8K |