Tan Ngoc Phat Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì TâN NGọC PHáT
11
进口笔数
255
出口笔数
$1.92M
进口金额
$297.8K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312418970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW72ARM |
| 成立日期 | 2013-08-15 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ TÂN NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN NGOC PHAT PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02822277288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 5 | $752.6K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $702.6K |
| 卡塔尔 | 3 | $196.3K |
| 中国 | 1 | $84.9K |
| 德国 | 1 | $66.8K |
| 新西兰 | 1 | $56.4K |
| 欧盟 | 1 | $44.5K |
| 美国 | 1 | $19.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 255 | $297.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Ngoc Phat Packaging Joint Stock Company | 沙特阿拉伯 | 3 | $702.6K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Tan Ngoc Phat Packaging Joint Stock Company | 科威特 | 3 | $521.2K | 低密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $267.3K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $231.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Tan Ngoc Phat Packaging Joint Stock Company | 卡塔尔 | 2 | $96.9K | 低密度聚乙烯 |
| Dongguan Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.9K | 其他橡塑机械、雪地高尔夫车 |
| Fasna International Ltd. | 美国 | 1 | $19.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $68.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $48.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $44.9K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 44 | $36.3K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 43 | $36.0K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.9K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
| Leow Casing Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | 其他鱼杂碎、瓦楞纸箱 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $9.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.7K | 染色棉针织布、针织服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 低密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $19.9K |
| 2024-10-31 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 卡塔尔 | $99.5K |
| 2024-10-14 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新西兰 | $56.4K |
| 2023-10-13 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 欧盟 | $44.5K |
| 2023-10-11 | 低密度聚乙烯 | Tan Ngoc Phat Packaging Joint Stock Company | 科威特 | $63.4K |
| 2023-10-11 | 低密度聚乙烯 | Tan Ngoc Phat Packaging Joint Stock Company | 科威特 | $89.6K |
| 2023-10-11 | 低密度聚乙烯 | Tan Ngoc Phat Packaging Joint Stock Company | 沙特阿拉伯 | $42.1K |
| 2023-10-11 | 低密度聚乙烯 | Tan Ngoc Phat Packaging Joint Stock Company | 沙特阿拉伯 | $44.6K |
| 2023-10-11 | 低密度聚乙烯 | Tan Ngoc Phat Packaging Joint Stock Company | 卡塔尔 | $46.1K |
| 2023-10-11 | 低密度聚乙烯 | Tan Ngoc Phat Packaging Joint Stock Company | 科威特 | $89.6K |
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $939 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $939 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $627 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $627 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $617 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $678 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $678 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $617 |