GREEN DRAGON CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Rồng Xanh
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307455695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD45AX4 |
| 成立日期 | 2009-02-03 |
| 联系地址 | Số 1 Võ Thị Liễu, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN RỒNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN DRAGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Võ Thị Liễu, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0883795459 |
| 邮箱 | rongxanhvietnamdiesel@yahoo.com |
| 传真 | 0883795459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $7.7K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Filtering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.8K | 其他润滑剂、手动计量泵 |
| DOOWON CORP ORATION | 韩国 | 1 | $3.0K | 车辆散热器、其他化学制剂 |
| Shenzhen Haili Technology Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.5K | 柴油机零件、收银机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 柴油机零件 | Shenzhen Haili Technology Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-03 | 柴油机零件 | Shenzhen Haili Technology Ltd. | 中国 | $504 |
| 2023-09-20 | 手动计量泵 | KOREA FILTERING CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-09-20 | 液体过滤机械 | KOREA FILTERING CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-09-19 | 其他润滑剂 | KOREA FILTERING CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2023-03-20 | 土方机械零件 | DOOWON CORP ORATION | 韩国 | $114 |
| 2023-03-20 | 土方机械零件 | DOOWON CORP ORATION | 韩国 | $480 |
| 2023-03-20 | 土方机械零件 | DOOWON CORP ORATION | 韩国 | $86 |
| 2023-03-20 | 土方机械零件 | DOOWON CORP ORATION | 韩国 | $57 |
| 2023-03-20 | 土方机械零件 | DOOWON CORP ORATION | 韩国 | $1.4K |