68 Viet Nam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU 68 VIệT NAM
110
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107014189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAVXQJ0 |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | SB23-323, Vinhomes Ocean Park, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 68 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 68 VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SB23-323, Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84966695990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $1.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shiqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $929.6K | 玻璃容器、变形聚酯单丝纱 |
| Huai'an Zhuowen Runde Gifts Co., Ltd. | 中国 | 43 | $557.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Ningbo Passion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| HUAIAN ZHUOWEN RUNDE GIFTS CO, LTD | 中国 | 5 | $66.2K | 玻璃容器 |
| Renrui Supply Chain Services (Xuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shanghai Whale Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.4K | 过滤净化器零件、玻璃容器 |
| Xuzhou Runjie Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.6K | 玻璃容器、其他饮用杯 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $463 |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $242 |