Thai Nguyen Metallurgical Electromechanical Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 硅铁(>55%硅)

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Luyện Kim Thái Nguyên

0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$19.46M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $561.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $610.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $728.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $708.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $760.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $833.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $693.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $467.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $728.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $561.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $610.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $728.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $708.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $760.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $833.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $693.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $467.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $728.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号4600275081
企查查编码QVNTWT9E4F
成立日期2005-10-18
联系地址Tổ 13, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LUYỆN KIM THÁI NGUYÊN
企业英文名称THAI NGUYEN METALLURGCAL ELECTROMECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Cam Giá 13, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842083832407
传真2083833463
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,520亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
720221硅铁(>55%硅)
720229硅铁(≤55%硅)

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国21$8.63M
荷兰19$6.22M
意大利10$2.10M
爱尔兰1$665.4K
新加坡2$522.0K
西班牙4$500.7K
中国香港1$351.3K
日本3$331.9K
泰国1$68.5K
巴基斯坦1$36.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MTALX Ltd.荷兰8$3.55M硅铁(>55%硅)、其他含氧金属盐
MTALX USA, LLC美国8$3.46M硅铁(>55%硅)、低碳锰铁
MTALX Ltd.美国8$3.43M硅铁(>55%硅)、低碳锰铁
BGK International Trading & Services S.L.意大利3$1.18M硅铁(>55%硅)
Grondmet GmbH & Co. KG德国6$1.10M非废镉、碳化硅
BGK International Trading & Services S.L.荷兰3$952.0K硅铁(>55%硅)
Gemini Corporation NV意大利5$708.7K镀锡钢板、不锈钢废料
Gemini Corporation N.V.荷兰5$651.8K低密度聚乙烯、低吸水率瓷砖
Sento Pte. Ltd.新加坡3$630.0K硅铁(>55%硅)
ThyssenKrupp Materials Trading Asia Pte. Ltd.新加坡2$522.0K精炼铅、含锌残渣

近期贸易明细

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27硅铁(>55%硅)THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD.新加坡$376.6K
2026-04-20硅铁(>55%硅)CHARISMA RESOURCES中国香港$351.3K
2026-03-21硅铁(>55%硅)THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD.新加坡$145.4K
2026-03-05硅铁(≤55%硅)BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S.L.西班牙$11.1K
2026-01-13硅铁(>55%硅)BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S.L.西班牙$281.5K
2025-12-18硅铁(>55%硅)BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S L荷兰$134.3K
2025-12-13硅铁(>55%硅)BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S L意大利$262.7K
2025-12-12硅铁(>55%硅)BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S L意大利$231.8K
2025-12-01硅铁(>55%硅)BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S L意大利$684.2K
2025-11-26硅铁(>55%硅)BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S L荷兰$233.6K

相关企业 · 同类产品

Thai Nguyen Metallurgical Electromechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →