Thai Nguyen Metallurgical Electromechanical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 硅铁(>55%硅)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Luyện Kim Thái Nguyên
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$19.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600275081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWT9E4F |
| 成立日期 | 2005-10-18 |
| 联系地址 | Tổ 13, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LUYỆN KIM THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAI NGUYEN METALLURGCAL ELECTROMECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cam Giá 13, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842083832407 |
| 传真 | 2083833463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720229 | 硅铁(≤55%硅) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $8.63M |
| 荷兰 | 19 | $6.22M |
| 意大利 | 10 | $2.10M |
| 爱尔兰 | 1 | $665.4K |
| 新加坡 | 2 | $522.0K |
| 西班牙 | 4 | $500.7K |
| 中国香港 | 1 | $351.3K |
| 日本 | 3 | $331.9K |
| 泰国 | 1 | $68.5K |
| 巴基斯坦 | 1 | $36.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTALX Ltd. | 荷兰 | 8 | $3.55M | 硅铁(>55%硅)、其他含氧金属盐 |
| MTALX USA, LLC | 美国 | 8 | $3.46M | 硅铁(>55%硅)、低碳锰铁 |
| MTALX Ltd. | 美国 | 8 | $3.43M | 硅铁(>55%硅)、低碳锰铁 |
| BGK International Trading & Services S.L. | 意大利 | 3 | $1.18M | 硅铁(>55%硅) |
| Grondmet GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $1.10M | 非废镉、碳化硅 |
| BGK International Trading & Services S.L. | 荷兰 | 3 | $952.0K | 硅铁(>55%硅) |
| Gemini Corporation NV | 意大利 | 5 | $708.7K | 镀锡钢板、不锈钢废料 |
| Gemini Corporation N.V. | 荷兰 | 5 | $651.8K | 低密度聚乙烯、低吸水率瓷砖 |
| Sento Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $630.0K | 硅铁(>55%硅) |
| ThyssenKrupp Materials Trading Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $522.0K | 精炼铅、含锌残渣 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 硅铁(>55%硅) | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $376.6K |
| 2026-04-20 | 硅铁(>55%硅) | CHARISMA RESOURCES | 中国香港 | $351.3K |
| 2026-03-21 | 硅铁(>55%硅) | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $145.4K |
| 2026-03-05 | 硅铁(≤55%硅) | BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S.L. | 西班牙 | $11.1K |
| 2026-01-13 | 硅铁(>55%硅) | BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S.L. | 西班牙 | $281.5K |
| 2025-12-18 | 硅铁(>55%硅) | BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S L | 荷兰 | $134.3K |
| 2025-12-13 | 硅铁(>55%硅) | BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S L | 意大利 | $262.7K |
| 2025-12-12 | 硅铁(>55%硅) | BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S L | 意大利 | $231.8K |
| 2025-12-01 | 硅铁(>55%硅) | BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S L | 意大利 | $684.2K |
| 2025-11-26 | 硅铁(>55%硅) | BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S L | 荷兰 | $233.6K |