M'S Trading Far East Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,522 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIễN ĐôNG M'S VIệT NAM

13
进口笔数
1,522
出口笔数
$107.9K
进口金额
$11.51M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 13 笔2023-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $393.4K · 47 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.4K · 43 笔2023-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $424.3K · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $309.7K · 44 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 47 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $225.8K · 36 笔2024-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $387.0K · 51 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $358.3K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $270.5K · 40 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 34 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 43 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $300.4K · 45 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 37 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $289.9K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 35 笔2025-03进口 $16.4K · 1 笔出口 $180.9K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $240.1K · 36 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 23 笔2025-11进口 $463 · 1 笔出口 $137.0K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 16 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $113.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 13 笔2023-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $393.4K · 47 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.4K · 43 笔2023-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $424.3K · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $309.7K · 44 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 47 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $225.8K · 36 笔2024-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $387.0K · 51 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $358.3K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $270.5K · 40 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 34 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 43 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $300.4K · 45 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 37 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $289.9K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 35 笔2025-03进口 $16.4K · 1 笔出口 $180.9K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $240.1K · 36 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 23 笔2025-11进口 $463 · 1 笔出口 $137.0K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 16 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $113.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 18 笔

工商档案

企业注册号0310446436
企查查编码QVNRAH92K6
成立日期2010-11-11
联系地址42/6N Bình Chiểu, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỄN ĐÔNG M'S VIỆT NAM
企业英文名称M's Trading Far East VietNam Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42/6N Bình Chiểu, Khu phố 28, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
481950纸制包装容器
020230冻去骨牛肉

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
050800未加工动物产品
230210玉米糠麸
210220非活性酵母
230800植物饲料原料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$102.7K
越南3$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,481$11.17M
越南41$342.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M's Trading Far East Co., Ltd.日本10$102.7K动植物肥料、冻去骨牛肉
Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南3$5.2K纸制包装容器、40厘米以下纸袋

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M's Trading Far East Co., Ltd.日本1,481$11.17M猫狗饲料、西米/根茎粉
M's Trading Far East Co., Ltd.越南41$342.7K猫狗饲料、未加工动物产品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$17
2026-02-02纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$1.1K
2025-11-27纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$151
2025-11-27纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$312
2025-03-03冻去骨牛肉M'S TRADING FAR EAST CO LTD日本$802
2025-03-03冻去骨牛肉M'S TRADING FAR EAST CO LTD日本$1.4K
2025-03-03冻去骨牛肉M's Trading Far East Co., Ltd.日本$1.0K
2025-03-03冻去骨牛肉M'S TRADING FAR EAST CO LTD日本$654
2025-03-03冻去骨牛肉M'S TRADING FAR EAST CO LTD日本$755
2025-03-03冻去骨牛肉M'S TRADING FAR EAST CO LTD日本$2.2K

出口(共 1,522)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25猫狗饲料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$11.3K
2026-04-25猫狗饲料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$9.3K
2026-04-25猫狗饲料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-25猫狗饲料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-24未加工动物产品M's Trading Far East Co., Ltd.日本$9.9K
2026-04-23猫狗饲料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$7.3K
2026-04-23猫狗饲料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$9.3K
2026-04-23猫狗饲料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$7.5K
2026-04-21猫狗饲料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$7.7K
2026-04-20猫狗饲料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$3.4K

相关企业 · 同类产品

M'S Trading Far East Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →