M'S Trading Far East Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,522 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIễN ĐôNG M'S VIệT NAM
13
进口笔数
1,522
出口笔数
$107.9K
进口金额
$11.51M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310446436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAH92K6 |
| 成立日期 | 2010-11-11 |
| 联系地址 | 42/6N Bình Chiểu, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỄN ĐÔNG M'S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M's Trading Far East VietNam Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/6N Bình Chiểu, Khu phố 28, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $102.7K |
| 越南 | 3 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,481 | $11.17M |
| 越南 | 41 | $342.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | 10 | $102.7K | 动植物肥料、冻去骨牛肉 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $5.2K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | 1,481 | $11.17M | 猫狗饲料、西米/根茎粉 |
| M's Trading Far East Co., Ltd. | 越南 | 41 | $342.7K | 猫狗饲料、未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $17 |
| 2026-02-02 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-27 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $151 |
| 2025-11-27 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $312 |
| 2025-03-03 | 冻去骨牛肉 | M'S TRADING FAR EAST CO LTD | 日本 | $802 |
| 2025-03-03 | 冻去骨牛肉 | M'S TRADING FAR EAST CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-03-03 | 冻去骨牛肉 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2025-03-03 | 冻去骨牛肉 | M'S TRADING FAR EAST CO LTD | 日本 | $654 |
| 2025-03-03 | 冻去骨牛肉 | M'S TRADING FAR EAST CO LTD | 日本 | $755 |
| 2025-03-03 | 冻去骨牛肉 | M'S TRADING FAR EAST CO LTD | 日本 | $2.2K |
出口(共 1,522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 未加工动物产品 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |