Anmed Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SôNG HồNG MED
15
进口笔数
0
出口笔数
$87.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110369054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEBYHX4 |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | LK21-16(19), Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG MED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 6, ngõ 6 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0813536097 |
| 邮箱 | anmedpkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $39.8K |
| 土耳其 | 1 | $25.3K |
| 西班牙 | 6 | $13.8K |
| 英国 | 2 | $6.2K |
| 意大利 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detro Healthcare Kimya Sanayi A.S. | 土耳其 | 1 | $25.3K | 其他消毒剂、非农用喷雾器具 |
| ACMEX Bio Technology (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 诊断试剂、明胶及动物胶 |
| Jiangsu Soho International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Monlab S.L. | 西班牙 | 3 | $8.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Ultrasound Technologies Ltd. | 英国 | 2 | $6.2K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Norditalia Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.6K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| MONLAB | 西班牙 | 2 | $4.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Jiangsu Hanheng Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Jiangsu Hanheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 培养基、其他医疗器具 |
| MOBLAB | 西班牙 | 1 | $962 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他医疗器具 | DETRO HEALTHCARE KIMYA SANAYI A.S. | 土耳其 | $25.3K |
| 2025-09-04 | 诊断试剂 | MONLAB SL | 西班牙 | $114 |
| 2025-08-04 | 其他诊断试剂 | MONLAB SL | 西班牙 | $48 |
| 2025-08-04 | 其他诊断试剂 | MONLAB SL | 西班牙 | $366 |
| 2025-08-04 | 其他诊断试剂 | MONLAB SL | 西班牙 | $35 |
| 2025-08-04 | 其他诊断试剂 | MONLAB SL | 西班牙 | $29 |
| 2025-08-04 | 其他诊断试剂 | MONLAB SL | 西班牙 | $95 |
| 2025-08-04 | 其他诊断试剂 | MONLAB SL | 西班牙 | $198 |
| 2025-08-04 | 其他诊断试剂 | MONLAB SL | 西班牙 | $185 |
| 2025-08-04 | 其他诊断试剂 | MONLAB SL | 西班牙 | $22 |