HAI VAN INTERNATIONAL TRANSPORTATION JOINT VENTURE CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他运输车辆
越南 · 在业
本地名:Công ty liên doanh vận chuyển quốc tế Hải Vân
6
进口笔数
0
出口笔数
$7
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800290724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY08FQP |
| 成立日期 | 2008-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 10.15 đường Lương Thế Vinh, khu đô thị mới phía Đông, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LIÊN DOANH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ HẢI VÂN |
| 企业英文名称 | HAI VAN INTERNATIONAL TRANSPORTATION JOINT VENTURE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10.15 đường Lương Thế Vinh, khu đô thị mới phía Đông, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02203550156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 518.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870290 | 其他运输车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY LIEN DOANH VAN CHUYEN QUOC TE HAI VAN | 越南 | 6 | $7 | 其他运输车辆 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 其他运输车辆 | CONG TY LIEN DOANH VAN CHUYEN QUOC TE HAI VAN | 韩国 | $1 |
| 2024-01-02 | 其他运输车辆 | CONG TY LIEN DOANH VAN CHUYEN QUOC TE HAI VAN | 韩国 | $1 |
| 2024-01-02 | 其他运输车辆 | CONG TY LIEN DOANH VAN CHUYEN QUOC TE HAI VAN | 韩国 | $1 |
| 2023-07-24 | 其他运输车辆 | CONG TY LIEN DOANH VAN CHUYEN QUOC TE HAI VAN | 韩国 | $1 |
| 2023-07-24 | 其他运输车辆 | CONG TY LIEN DOANH VAN CHUYEN QUOC TE HAI VAN | 韩国 | $1 |
| 2023-07-07 | 其他运输车辆 | CONG TY LIEN DOANH VAN CHUYEN QUOC TE HAI VAN | 韩国 | $1 |
| 2023-07-06 | 其他运输车辆 | CONG TY LIEN DOANH VAN CHUYEN QUOC TE HAI VAN | 韩国 | $1 |