Hong Van Bien Electric Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG VâN ĐIệN BIêN
23
进口笔数
127
出口笔数
$192.8K
进口金额
$587.6K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2025-10-06
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600157273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WGXYNW |
| 成立日期 | 2002-01-09 |
| 联系地址 | Số nhà 697, Tổ dân phố 4, Phường Tân Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG VÂN ĐIỆN BIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 71, Tổ dân phố 1, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84332927279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 100610 | 稻谷 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 22 | $190.6K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 122 | $567.6K |
| 越南 | 5 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Vernicia Montana Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $107.5K | 稻谷、编结用植物材料 |
| Giahung Commerce Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $81.8K | 稻谷、编结用植物材料 |
| Gia Hung Trading and Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.1K | 钢铁丝制品 |
| Sysavang Trading Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.4K | 编结用植物材料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Hung Trading and Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 91 | $450.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Lao Vernicia Montana Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 28 | $106.4K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Lao Development Trade Import | 老挝 | 2 | $8.7K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Lao Development Trade Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Gia Hung Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Lao Development Trade Import | 越南 | 1 | $5.5K | 食用油脂制品、甜饼干 |
| Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 编结用植物材料 | SYSAVANG TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2025-03-07 | 编结用植物材料 | Giahung Commerce Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.0K |
| 2025-02-21 | 编结用植物材料 | Giahung Commerce Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.0K |
| 2025-02-16 | 编结用植物材料 | Giahung Commerce Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.8K |
| 2025-02-16 | 编结用植物材料 | Giahung Commerce Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.0K |
| 2025-02-14 | 编结用植物材料 | Giahung Commerce Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |
| 2025-02-13 | 编结用植物材料 | Giahung Commerce Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.0K |
| 2025-02-12 | 编结用植物材料 | Giahung Commerce Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.0K |
| 2025-02-11 | 编结用植物材料 | Giahung Commerce Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.0K |
| 2025-02-10 | 编结用植物材料 | Giahung Commerce Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 植物增稠剂 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK GIA HUNG | 老挝 | $1.4K |
| 2025-10-06 | 烤面包制品 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK GIA HUNG | 老挝 | $3.3K |
| 2025-10-04 | 烤面包制品 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK GIA HUNG | 老挝 | $1.6K |
| 2025-10-04 | 烤面包制品 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK GIA HUNG | 老挝 | $48 |
| 2025-09-19 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK GIA HUNG | 老挝 | $349 |
| 2025-09-19 | 烤面包制品 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK GIA HUNG | 老挝 | $385 |
| 2025-09-19 | 高吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK GIA HUNG | 老挝 | $401 |
| 2025-09-19 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK GIA HUNG | 老挝 | $238 |
| 2025-09-19 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK GIA HUNG | 老挝 | $474 |
| 2025-09-19 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK GIA HUNG | 老挝 | $244 |