Urban Lighting Project Co., No. 1
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH CHIếU SáNG Đô THị Số 1
2
进口笔数
0
出口笔数
$306.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315396637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX4W0GP |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Số 422 Hoàng Ngân, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ SỐ 1 |
| 企业英文名称 | CITY NUMBER ONE LIGHTING WORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0901915722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $306.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEN ZHEN PHU VINH IMPORTS & EXPORTS TRADING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $193.6K | 塑料包装箱、贱金属配件 |
| Shen Zhen Phu Vinh Imports & Exports Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.6K | 塑料包装箱、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | SHEN ZHEN PHU VINH IMPORTS & EXPORTS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | SHEN ZHEN PHU VINH IMPORTS & EXPORTS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $578 |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | SHEN ZHEN PHU VINH IMPORTS & EXPORTS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $578 |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | SHEN ZHEN PHU VINH IMPORTS & EXPORTS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $687 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | SHEN ZHEN PHU VINH IMPORTS & EXPORTS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | SHEN ZHEN PHU VINH IMPORTS & EXPORTS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $687 |
| 2026-04-09 | 非玻塑灯具零件 | SHEN ZHEN PHU VINH IMPORTS & EXPORTS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-09 | LED光伏照明装置 | SHEN ZHEN PHU VINH IMPORTS & EXPORTS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 光伏组件 | SHEN ZHEN PHU VINH IMPORTS & EXPORTS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 光伏组件 | SHEN ZHEN PHU VINH IMPORTS & EXPORTS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.2K |