Nhat Hai One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非合成纤维帐篷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NHậT HảI
23
进口笔数
0
出口笔数
$285.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601605945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S5NJQY |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số 99, đường Thanh Niên Xung Phong, Tổ 6, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHẬT HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhị Châu, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84971189992 |
| 邮箱 | nhathai6623@gmial.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $285.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $256.0K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Ping Xiang Risheng Import Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 非合成纤维帐篷 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-29 | 非泡沫塑料片 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-29 | 750W以下交流电机 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-03-29 | 750W-75kW交流电机 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-03-29 | 处理纺织物 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-29 | 非合成纤维帐篷 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 非合成纤维帐篷 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 非合成纤维帐篷 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-25 | 非合成纤维帐篷 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-25 | 非合成纤维帐篷 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-25 | 非合成纤维帐篷 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |