VMES Yacht Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ DU THUYềN VMES
4
进口笔数
0
出口笔数
$35.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701943040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW3RV8S |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | 547 Lê Thánh Tông, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU THUYỀN VMES |
| 企业英文名称 | VMES YACHT SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 547 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84762485380 |
| 邮箱 | vietnh@vmes-yacht.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 890321 | 小型帆船 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $35.2K |
| 美国 | 2 | $303 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Far East Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.2K | 小型帆船、7.5米以上游艇 |
| Malibu Boats, LLC | 美国 | 1 | $200 | 簇绒地毯 |
| Malibu Boats, Inc. | 美国 | 1 | $103 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 商业广告材料 | MALIBU BOATS INC | 美国 | $103 |
| 2023-09-13 | 簇绒地毯 | MALIBU BOATS LLC | 美国 | $200 |
| 2023-04-24 | 钢绞线缆 | SHANGHAI FAR EAST CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-03-03 | 小型帆船 | SHANGHAI FAR EAST CO LTD | 中国 | $35.0K |