TYT Vietnam Materials Building Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XâY DựNG TYT VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$373.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106111888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCYWT4V |
| 成立日期 | 2013-02-26 |
| 联系地址 | Tòa nhà Việt Building, số 2 đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TYT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TYT VIET NAM MATERIALS BUIDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Việt Building, số 2 đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84437921566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842420 | 喷枪 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $373.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $373.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Huizhou Shijie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 指甲护理制剂、其他着色制剂 |
| SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY | 中国香港 | 1 | $12 | 其他塑料制品 |
| HK SHUNCHEUNGLUNG TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $1 | 其他丙烯酸聚合物、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-12 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-12 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-15 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-15 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-15 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-15 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $948 |
| 2025-12-16 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-16 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |