TYT Vietnam Materials Building Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XâY DựNG TYT VIệT NAM

37
进口笔数
0
出口笔数
$373.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106111888
企查查编码QVNDCYWT4V
成立日期2013-02-26
联系地址Tòa nhà Việt Building, số 2 đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TYT VIỆT NAM
企业英文名称TYT VIET NAM MATERIALS BUIDING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà Việt Building, số 2 đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84437921566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
350699其他粘合剂≤1kg
842420喷枪
392330塑料容器
491110商业广告材料
940320非办公金属家具
960810圆珠笔

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$373.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd.中国34$373.6K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Huizhou Shijie Technology Co., Ltd.中国1$27指甲护理制剂、其他着色制剂
SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY中国香港1$12其他塑料制品
HK SHUNCHEUNGLUNG TRADING CO LTD中国香港1$1其他丙烯酸聚合物、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12胶粘填料SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-03-12胶粘填料SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-03-12胶粘填料SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-03-12胶粘填料SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.2K
2026-01-15胶粘填料SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-01-15胶粘填料SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-01-15胶粘填料SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.1K
2026-01-15胶粘填料SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$948
2025-12-16胶粘填料SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2025-12-16胶粘填料SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

TYT Vietnam Materials Building Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →