Long Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lương Việt
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200003721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72E99E3 |
| 成立日期 | 2005-01-31 |
| 联系地址 | Bản Hồi Lùng, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | LUONG VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0912524120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760810 | 铝管 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $1.06M |
| 美国 | 2 | $36.3K |
| 中国 | 2 | $28.2K |
| 阿联酋 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 印度 | 2 | $837.7K | 矿物粉碎机、贱金属配件 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 泰国 | 1 | $219.7K | 非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 美国 | 1 | $32.6K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| SHANXI RILONG ROCK BREAKING MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $27.6K | 硬质PVC管、手工工具套装 |
| Terex (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $4.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shandong Yute Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 铝管、7mm以下铝合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 铝管 | SHANDONG YUTE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-01-12 | 螺纹螺母 | TEREX (THAILAND) LTD | 美国 | $35 |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | TEREX (THAILAND) LTD | 美国 | $2 |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | TEREX (THAILAND) LTD | 美国 | $23 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | TEREX (THAILAND) LTD | 阿联酋 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | TEREX (THAILAND) LTD | 美国 | $3.5K |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | TEREX (THAILAND) LTD | 美国 | $30 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | TEREX (THAILAND) LTD | 美国 | $91 |
| 2026-01-12 | 非螺纹垫圈 | TEREX (THAILAND) LTD | 美国 | $6 |
| 2026-01-09 | 硬质PVC管 | SHANXI RILONG ROCK BREAKING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $24.0K |