Quang Hung Gas Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khí Công Nghiệp Quang Hưng
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500222156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67CY86V |
| 成立日期 | 2003-06-09 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lạc 1, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP QUANG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Lạc 1, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +842113624626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $798.0K |
| 日本 | 6 | $227.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $228.8K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 5 | $205.5K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Hainan Yongan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $190.4K | 钢制气罐、安全阀 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $104.4K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.4K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Ningbo DSW International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 钢制气罐、灭火器 |
| Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Ningbo Paz Vega Intertrade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-04-07 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-12 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-12 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-12 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-02-12 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |