Quang Hung Gas Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khí Công Nghiệp Quang Hưng

26
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500222156
企查查编码QVN67CY86V
成立日期2003-06-09
联系地址Thôn Yên Lạc 1, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP QUANG HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Lạc 1, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ
经营范围2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+842113624626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
842952360度挖掘机
848180阀门龙头
830710钢铁软管
842649自推进起重机
841480其他气泵
846150金属切割锯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$798.0K
日本6$227.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd.中国4$228.8K钢制气罐、阀门龙头
Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd.中国5$205.5K钢制气罐、阀门龙头
Hainan Yongan Trade Co., Ltd.中国4$190.4K钢制气罐、安全阀
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$129.8K360度挖掘机、其他塑料制品
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.古巴2$104.4K360度挖掘机、自推进起重机
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国2$47.0K360度挖掘机、其他钢铁制品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国2$37.4K玩具模型、其他钢铁制品
Ningbo DSW International Co., Ltd.中国1$36.8K钢制气罐、灭火器
Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd.中国1$25.0K钢制气罐、温控处理设备
Ningbo Paz Vega Intertrade Co., Ltd.中国1$20.3K其他气泵

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07钢制气罐LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$41.9K
2026-04-07钢制气罐LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$41.9K
2026-04-06阀门龙头LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$2.9K
2026-04-06阀门龙头LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-04-06阀门龙头LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$2.9K
2026-04-06阀门龙头LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-02-12钢制气罐LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$10.4K
2026-02-12钢制气罐LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$3.4K
2026-02-12钢制气罐LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$12.3K
2026-02-12钢制气罐LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Quang Hung Gas Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →