ICC International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế ICC

6
进口笔数
25
出口笔数
$166.4K
进口金额
$772.8K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-03-30
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 3 笔2025-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $162.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-09进口 $32.8K · 1 笔出口 $142.3K · 3 笔2025-10进口 $44.7K · 1 笔出口 $75.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 2 笔2025-12进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 3 笔2025-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $162.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-09进口 $32.8K · 1 笔出口 $142.3K · 3 笔2025-10进口 $44.7K · 1 笔出口 $75.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 2 笔2025-12进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110558534
企查查编码QVNRX46YRY
成立日期2023-12-01
联系地址Tầng 4 Nhà Đa Năng Hoa Anh Đào, Đường Lưu Hữu Phước, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ICC
企业英文名称ICC INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4 Nhà Đa Năng Hoa Anh Đào, Đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84968698960
邮箱Iccgroup.com.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
382499其他化学制剂
390230丙烯共聚物

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$99.2K
日本1$44.7K
印度尼西亚1$22.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$669.8K
中国1$28.2K
尼泊尔1$8.4K
印度1$7.8K
孟加拉国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Caltex Corporation韩国4$99.2K非轻质石油、聚丙烯聚合物
Min Li International Co., Ltd.日本1$44.7K聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料
PT AsiaPalm Oleo Jaya印度尼西亚1$22.5K其他化学制剂、棕榈/硬脂酸

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Middle East Polymers & Chemicals LLC越南9$484.5K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Shanghai Yuyan Environmental Protection Technology Co., Ltd.越南9$177.5K其他化学制剂
MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC2$56.8K其他化学制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Shanghai Yuyan Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$28.2K其他化学制剂
Jayanti Traders尼泊尔1$8.4K其他化学制剂、合金钢线材
Twinplast Polymers Pvt. Ltd.印度1$7.8K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Twinplast Polymers越南1$7.8K其他化学制剂
Walton Hi-Tech Industries PLC英国1$1.8K泵及压缩机零件、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$32.8K
2025-10-03丙烯共聚物MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$44.7K
2025-09-24非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$32.8K
2025-06-25其他化学制剂PT ASIAPALM OLEO JAYA印度尼西亚$22.5K
2025-06-03非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$16.6K
2025-05-09非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$17.0K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他化学制剂WALTON HI-TECH INDUSTRIES PLC孟加拉国$1.8K
2026-03-26其他化学制剂JAYANTI TRADERS尼泊尔$8.4K
2026-01-22其他化学制剂MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC$40.4K
2026-01-05其他化学制剂MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC$9.2K
2026-01-05其他化学制剂MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC$7.3K
2025-11-12其他化学制剂SHANGHAI YUYAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$13.8K
2025-11-12其他化学制剂SHANGHAI YUYAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$14.4K
2025-11-04其他化学制剂MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC越南$48.6K
2025-10-13其他化学制剂MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC越南$75.1K
2025-09-23其他化学制剂MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC越南$77.8K

相关企业 · 同类产品

ICC International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →