ICC International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế ICC
6
进口笔数
25
出口笔数
$166.4K
进口金额
$772.8K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-03-30
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110558534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX46YRY |
| 成立日期 | 2023-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 4 Nhà Đa Năng Hoa Anh Đào, Đường Lưu Hữu Phước, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ICC |
| 企业英文名称 | ICC INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Nhà Đa Năng Hoa Anh Đào, Đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968698960 |
| 邮箱 | Iccgroup.com.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $99.2K |
| 日本 | 1 | $44.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $669.8K |
| 中国 | 1 | $28.2K |
| 尼泊尔 | 1 | $8.4K |
| 印度 | 1 | $7.8K |
| 孟加拉国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Caltex Corporation | 韩国 | 4 | $99.2K | 非轻质石油、聚丙烯聚合物 |
| Min Li International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $44.7K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| PT AsiaPalm Oleo Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $22.5K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Middle East Polymers & Chemicals LLC | 越南 | 9 | $484.5K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Shanghai Yuyan Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $177.5K | 其他化学制剂 |
| MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC | 2 | $56.8K | 其他化学制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) | |
| Shanghai Yuyan Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 其他化学制剂 |
| Jayanti Traders | 尼泊尔 | 1 | $8.4K | 其他化学制剂、合金钢线材 |
| Twinplast Polymers Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7.8K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Twinplast Polymers | 越南 | 1 | $7.8K | 其他化学制剂 |
| Walton Hi-Tech Industries PLC | 英国 | 1 | $1.8K | 泵及压缩机零件、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $32.8K |
| 2025-10-03 | 丙烯共聚物 | MIN LI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $44.7K |
| 2025-09-24 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $32.8K |
| 2025-06-25 | 其他化学制剂 | PT ASIAPALM OLEO JAYA | 印度尼西亚 | $22.5K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $16.6K |
| 2025-05-09 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $17.0K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他化学制剂 | WALTON HI-TECH INDUSTRIES PLC | 孟加拉国 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | JAYANTI TRADERS | 尼泊尔 | $8.4K |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC | — | $40.4K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC | — | $9.2K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC | — | $7.3K |
| 2025-11-12 | 其他化学制剂 | SHANGHAI YUYAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-11-12 | 其他化学制剂 | SHANGHAI YUYAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-11-04 | 其他化学制剂 | MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC | 越南 | $48.6K |
| 2025-10-13 | 其他化学制剂 | MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC | 越南 | $75.1K |
| 2025-09-23 | 其他化学制剂 | MIDDLE EAST POLYMERS & CHEMICALS LLC | 越南 | $77.8K |