MNA Vietnam Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MNA VIệT NAM
223
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109235909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY6KE76 |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Nhà số 130, Block 14, Ô H-TT2, khu nhà ở Hi Brand, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MNA VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 130, Block 14, Ô H-TT2, khu nhà ở Hi Brand, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84903444298 |
| 邮箱 | info@mnv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 851110 | 火花塞 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 40 | $543.0K |
| 德国 | 130 | $158.8K |
| 中国 | 96 | $75.4K |
| 印度 | 39 | $41.9K |
| 新加坡 | 1 | $37.8K |
| 土耳其 | 29 | $29.8K |
| 西班牙 | 16 | $17.5K |
| 意大利 | 47 | $12.2K |
| 捷克 | 35 | $12.2K |
| 日本 | 32 | $12.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingfisher Automotive Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $475.3K | 过滤净化器零件、其他电气开关 |
| KONI B.V. | 荷兰 | 22 | $133.4K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $123.2K | 发动机点火设备、泵零件 |
| Lloyd Autoteile Handels GmbH & Co. KG | 德国 | 47 | $75.7K | 非泡沫橡胶密封件、车身零件 |
| Schaeferbarthold Gmbh | 德国 | 24 | $67.9K | 车辆制动零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Schäferbarthold GmbH | 德国 | 24 | $42.1K | 其他硫化橡胶制品、过滤净化器零件 |
| MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $29.6K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| RockAuto LLC | 美国 | 23 | $12.8K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Tonziet Ltd. | 中国 | 5 | $12.7K | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
| ORAP GmbH | 德国 | 13 | $11.6K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $38 |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $271 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $143 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $19 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $35 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $19 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $43 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $143 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $20 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $20 |