Phuc Bao An Holdings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$26.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703111975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EMNQ8K |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 515 đường số 3, khu 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC BẢO AN HOLDINGS |
| 企业英文名称 | PHUC BAO AN HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 515 đường số 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84968242111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $26.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | LED照明装置 | St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2025-12-15 | 喷枪 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-12-15 | 电气信号装置 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 阀门龙头 | St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $698 |
| 2025-12-15 | 纺织水龙软管 | St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 电力控制板 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-15 | LED照明装置 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 电气信号装置 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-15 | LED照明装置 | St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $386 |
| 2025-12-15 | 电气信号装置 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $459 |