Tan Toan Global Import Export Tourism Trading Service Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Dịch Vụ Du Lịch Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tân Toàn Cầu
293
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104348289-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU335QC |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | 1360 Quốc Lộ 1A, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ DU LỊCH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 1360 Quốc Lộ 1A, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846420 | 石材磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 245 | $1.52M |
| 印度 | 48 | $182.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 109 | $779.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $182.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $150.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、加工大理石制品 |
| Quanzhou Heros Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 31 | $140.1K | 加强石制瓦片、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $77.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Vikas Granite Exports | 印度 | 12 | $50.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vinayak Exports | 印度 | 12 | $43.2K | 非针织围巾、简单切割花岗岩 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $39.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Aarohi Exports | 印度 | 13 | $36.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.8K | 明矾、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-01-17 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-01-16 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-01-10 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-01-07 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-01-06 | 其他矿物加工机床 | HANGZHOU QIYU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-06 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-06 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-02 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-02 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |