Technical Dtech Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他固定电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Dtech
- 邮箱11
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$17.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107001870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E96DHF |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | Nhà số 3, Tổ 68, đường Tân Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DTECH |
| 企业英文名称 | TECHNICAL DTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, Tổ 68, đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02466513500 |
| 邮箱 | contact@dtech.vn |
| 官网 | www.dtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $16.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| ebfc33ab7c7088dfe7e43b1f406810ad | 2 | $3.4K | ||
| 5aa95b806c0e3a374b5143293efe4a0a | 1 | $2.1K | ||
| e9e543dc1deff57431794d4c8e634280 | 1 | $1.6K | ||
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 1 | $933 | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $910 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $883 | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| 8ef7a6e38fc2c7dcd9742644782e02d3 | 1 | $775 | ||
| 7b5993bf4efb108935427d7280b4e323 | 1 | $557 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他固定电容器 | CPO VIETNAM CO LTD | — | $727 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | CPO VIETNAM CO LTD | — | $30 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | CPO VIETNAM CO LTD | — | $126 |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM | 越南 | $90 |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM | 越南 | $376 |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH CONG NGHE ARGOSY VIET NAM | 越南 | $4 |