Vinlash VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINLASH VN
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
34
出口笔数
$2.0K
进口金额
$470.0K
出口金额
2025-10-07
最近进口
2025-12-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110282445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE99HEC8 |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Tầng 6, Toà B Hong Kong Tower, 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINLASH VN |
| 企业英文名称 | VINLASH VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Toà B Hong Kong Tower, 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898462990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540419 | 其他单丝 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $241.3K |
| 澳大利亚 | 12 | $188.0K |
| 波兰 | 1 | $29.3K |
| 英国 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hylon Corp. | 韩国 | 1 | $2.0K | 其他单丝、弹性单丝 |
| Vu Hoang | 新加坡 | 1 | $12 | 其他毛发制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lash Jungle Pty Ltd | 越南 | 19 | $238.4K | 合成假发制品 |
| Lash Jungle Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $188.0K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Versada77 Secret Lashes Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $29.3K | 合成假发制品、钳子镊子 |
| Wack Builders Wholesale Ltd. | 英国 | 2 | $11.4K | 非瓦楞折叠盒、合成假发制品 |
| Wack Builders Wholesale Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $700 |
| 2025-10-07 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $460 |
| 2025-10-07 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $840 |
| 2024-06-21 | 其他毛发制品 | VU HOANG | 新加坡 | $12 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 合成假发制品 | Versada77 Secret Lashes Sp. z o.o. | 波兰 | $5.1K |
| 2025-12-22 | 合成假发制品 | Versada77 Secret Lashes Sp. z o.o. | 波兰 | $3.1K |
| 2025-12-22 | 合成假发制品 | Versada77 Secret Lashes Sp. z o.o. | 波兰 | $3.2K |
| 2025-12-22 | 合成假发制品 | Versada77 Secret Lashes Sp. z o.o. | 波兰 | $5.8K |
| 2025-12-22 | 合成假发制品 | Versada77 Secret Lashes Sp. z o.o. | 波兰 | $7.1K |
| 2025-12-22 | 合成假发制品 | Versada77 Secret Lashes Sp. z o.o. | 波兰 | $5.0K |
| 2025-12-16 | 合成假发制品 | LASH JUNGLE PTY LTD | 澳大利亚 | $402 |
| 2025-12-16 | 合成假发制品 | LASH JUNGLE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2025-12-16 | 合成假发制品 | LASH JUNGLE PTY LTD | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2025-12-16 | 合成假发制品 | LASH JUNGLE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |