Thien Thang Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - ĐầU Tư THIệN THắNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$94.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315484749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90UNP5X |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | Số 81 Đường D2A, KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - ĐẦU TƯ THIỆN THẮNG |
| 企业英文名称 | THIEN THANG INVESTMENT - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Đường D2A, KDC Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901305553 |
| 邮箱 | thienthang.gonhantao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $94.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $94.2K | 无石棉纤维水泥制品、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 无石棉纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2024-07-05 | 无石棉纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $665 |
| 2024-07-05 | 无石棉纤维水泥制品 | Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $929 |
| 2024-07-05 | 无石棉纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $849 |
| 2024-03-28 | 无石棉纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $928 |
| 2024-03-28 | 无石棉纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2024-03-28 | 无石棉纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2024-03-28 | 无石棉纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2024-03-28 | 无石棉纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $885 |
| 2024-01-31 | 无石棉纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.5K |