DAK NGAN HA CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DAK NGâN Hà
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$19.3K
出口金额
—
最近进口
2023-02-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108792223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE72JAS |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | Số 23, Ngách 1/8 Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAK NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | DAK NGAN HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Ngách 1/8 Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0989506856 |
| 邮箱 | Zechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $13.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ghazal Trading City Foundation | 沙特阿拉伯 | 1 | $13.2K | 其他木炭 |
| Hassoun Distributors Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.1K | 其他木炭、真空瓶及零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 其他木炭 | Ghazal Trading City Foundation | 沙特阿拉伯 | $13.2K |
| 2023-01-27 | 其他木炭 | Hassoun Distributors Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.1K |