Ngoc Nguyen An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 糖果制造机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngọc Nguyên An
23
进口笔数
1
出口笔数
$41.8K
进口金额
$736
出口金额
2026-01-29
最近进口
2023-08-15
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312971261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4FAD33 |
| 成立日期 | 2014-10-14 |
| 联系地址 | 9 Hoa Giấy, KDC Hiệp Thành City, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC NGUYÊN AN |
| 企业英文名称 | NGOC NGUYEN AN LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Hoa Giấy, KDC Hiệp Thành City, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0918236878 |
| 邮箱 | info@vnaco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843820 | 糖果制造机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $18.7K |
| 美国 | 4 | $11.3K |
| 墨西哥 | 1 | $6.4K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
| 意大利 | 1 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $310 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $736 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Custom Machines Corp. | 美国 | 5 | $12.9K | 糖果制造机械、食品机械零件 |
| C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $8.3K | 其他离心泵、电动机及零件 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 美国 | 1 | $6.4K | 泵零件、其他离心泵 |
| 5e10928c9f00f2f24f94c31073f81fa6 | 1 | $5.1K | ||
| Franklin Electric Co., Ltd. | 美国 | 1 | $3.5K | 其他离心泵 |
| Jiangxi Polyrise Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材 |
| Apura S.r.l. | 葡萄牙 | 1 | $2.4K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| TECHAP GmbH | 德国 | 1 | $310 | 其他无机碱、功能机器零件 |
| Diamond Custom Machines Corp | 印度 | 1 | $210 | 糖果制造机械、其他钢铁制品 |
| Spectra Engineering Products & Traders LLP | 印度 | 2 | $0 | 糖果制造机械、种子分选机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $736 | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | DIAMOND CUSTOM MACHINES CORP | 印度 | $79 |
| 2026-01-29 | 糖果制造机械 | DIAMOND CUSTOM MACHINES CORP | 印度 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 糖果制造机械 | DIAMOND CUSTOM MACHINES CORP | 印度 | $2.8K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Diamond Custom Machines Corp | 印度 | $210 |
| 2026-01-26 | 天然石磨轮 | — | 印度 | $180 |
| 2026-01-22 | 糖果制造机械 | SPECTRA ENGINEERING PRODUCTS & TRADERS L LP | 印度 | $0 |
| 2026-01-22 | 糖果制造机械 | SPECTRA ENGINEERING PRODUCTS & TRADERS L LP | 印度 | $0 |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | FRANKLIN ELECTRIC CO LTD | 美国 | $901 |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | FRANKLIN ELECTRIC CO LTD | 美国 | $490 |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | FRANKLIN ELECTRIC CO LTD | 美国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 糖果制造机械 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $736 |