Water Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Nước
48
进口笔数
0
出口笔数
$578.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313904500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4Q52T0 |
| 成立日期 | 2016-07-08 |
| 联系地址 | 55/12 Đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NƯỚC |
| 企业英文名称 | WATER EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/12 Đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842866832618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $158.1K |
| 土耳其 | 10 | $107.0K |
| 意大利 | 6 | $84.8K |
| 新加坡 | 4 | $72.3K |
| 中国 | 8 | $53.9K |
| 美国 | 3 | $44.5K |
| 德国 | 7 | $25.6K |
| 墨西哥 | 5 | $20.3K |
| 印度 | 3 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aplicaciones para Control de Fluidos, S.L. | 西班牙 | 3 | $102.1K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 厄瓜多尔 | 9 | $98.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 意大利 | 3 | $67.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Allied Energy Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $56.8K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Hydroflux Engineering | 西班牙 | 4 | $50.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 新加坡 | 7 | $49.3K | 750W-75kW交流电机、泵零件 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 美国 | 3 | $47.4K | 泵零件、其他离心泵 |
| 2488eeffc910fd383c1fed9f987634e7 | 5 | $24.6K | ||
| Franklin Electric (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.6K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 印度 | $375 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 印度 | $999 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 印度 | $842 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 印度 | $501 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 印度 | $842 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 印度 | $501 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 印度 | $999 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 印度 | $852 |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | FRANKLIN ELECTRIC CO., INC. | 印度 | $1.2K |