Water Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Nước

48
进口笔数
0
出口笔数
$578.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313904500
企查查编码QVNM4Q52T0
成立日期2016-07-08
联系地址55/12 Đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NƯỚC
企业英文名称WATER EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55/12 Đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+842866832618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
850152750W-75kW交流电机
841391泵零件
848120液压气压阀门
730799其他钢铁管件
841360旋转排量泵
850140单相交流电机
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙8$158.1K
土耳其10$107.0K
意大利6$84.8K
新加坡4$72.3K
中国8$53.9K
美国3$44.5K
德国7$25.6K
墨西哥5$20.3K
印度3$11.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aplicaciones para Control de Fluidos, S.L.西班牙3$102.1K阀门龙头、液压气压阀门
Franklin Electric Co., Inc.厄瓜多尔9$98.2K其他离心泵、泵零件
Franklin Electric Co., Inc.意大利3$67.3K其他离心泵、泵零件
Allied Energy Systems Pte. Ltd.新加坡1$56.8K阀门龙头、液体流量计
Hydroflux Engineering西班牙4$50.7K其他离心泵、泵零件
Franklin Electric Co., Inc.新加坡7$49.3K750W-75kW交流电机、泵零件
Franklin Electric Co., Inc.美国3$47.4K泵零件、其他离心泵
2488eeffc910fd383c1fed9f987634e75$24.6K
Franklin Electric (Suzhou) Co., Ltd.中国2$5.5K其他泵和提升机、泵零件
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡2$2.6K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08750W-75kW交流电机FRANKLIN ELECTRIC CO., INC.印度$375
2026-04-08750W-75kW交流电机FRANKLIN ELECTRIC CO., INC.印度$999
2026-04-08750W-75kW交流电机FRANKLIN ELECTRIC CO., INC.印度$842
2026-04-08750W-75kW交流电机FRANKLIN ELECTRIC CO., INC.印度$501
2026-04-08750W-75kW交流电机FRANKLIN ELECTRIC CO., INC.印度$842
2026-04-08750W-75kW交流电机FRANKLIN ELECTRIC CO., INC.印度$1.2K
2026-04-08750W-75kW交流电机FRANKLIN ELECTRIC CO., INC.印度$501
2026-04-08750W-75kW交流电机FRANKLIN ELECTRIC CO., INC.印度$999
2026-04-08750W-75kW交流电机FRANKLIN ELECTRIC CO., INC.印度$852
2026-04-08750W-75kW交流电机FRANKLIN ELECTRIC CO., INC.印度$1.2K

相关企业 · 同类产品

Water Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →