Hoang Hung Construction & Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và MôI TRườNG HOàNG HùNG
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$595.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603661710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT5BAQQ |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | Số 436/15, tổ 18, khu phố 2, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG HOÀNG HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 436/15, tổ 18, khu phố 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0907855208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $595.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $595.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他杀鼠剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 其他杀鼠剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-01 | 其他杀鼠剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-03-05 | 其他化学制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |