An Phu Can Tho Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHú CầN THơ
4
进口笔数
0
出口笔数
$167.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801624611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEPY4U4 |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 4357, Tờ bản đồ số 2, DA Chỉnh trang và PTĐT An Phú Cần Thơ, đường Lê Hồng Nhi, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚ CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | AN PHU CAN THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường Trương Vĩnh Nguyên, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 987698995 |
| 邮箱 | Vuvx@dmgchemical.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $167.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimman Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $167.1K | 摩托车及配件、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-06-06 | 其他钢铁制品 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-06-06 | 金属办公家具 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-06 | 木制办公家具 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $266 |
| 2024-06-06 | 铝制结构体 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-06 | 铝制结构体 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-06 | 金属框架软垫椅 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-06-06 | 木制办公家具 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $398 |
| 2024-05-08 | 非办公金属家具 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-05-08 | 金属框架软垫椅 | KIMMAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |