Orient International Trade Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 去壳杏仁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI QUốC Tế ORIENT
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316510416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NQPVXP |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Số 224/7/4 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ORIENT |
| 企业英文名称 | ORIENT INTERNATIONAL TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 224/7/4 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 200860 | 加工樱桃 |
| 210310 | 酱油 |
| 080222 | 去壳榛子 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 040520 | 乳制涂抹酱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $852.6K |
| 马来西亚 | 17 | $798.7K |
| 美国 | 7 | $124.3K |
| 中国 | 14 | $69.0K |
| 土耳其 | 9 | $14.1K |
| 德国 | 4 | $12.0K |
| 新加坡 | 12 | $11.0K |
| 欧盟 | 9 | $7.6K |
| 荷兰 | 3 | $4.1K |
| 菲律宾 | 7 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SU Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.75M | 去壳杏仁、糖渍植物制品 |
| Lam Soon Edible Oils Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $143.7K | 人造黄油、零售清洁粉剂 |
| Acroyali Holdings Qingdao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他加工水果、花生 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 去壳杏仁 | SU PACIFIC PTE LTD | 澳大利亚 | $98.6K |
| 2026-04-02 | 去壳杏仁 | SU PACIFIC PTE LTD | 澳大利亚 | $98.6K |
| 2026-03-30 | 糖渍植物制品 | SU PACIFIC PTE LTD | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 酱油 | SU PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $124 |
| 2026-03-30 | 果酱制品 | SU PACIFIC PTE LTD | 欧盟 | $333 |
| 2026-03-30 | 果酱制品 | SU PACIFIC PTE LTD | 欧盟 | $666 |
| 2026-03-30 | 加工樱桃 | SU PACIFIC PTE LTD | 中国 | $697 |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | SU PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $37 |
| 2026-03-30 | 果酱制品 | SU PACIFIC PTE LTD | 菲律宾 | $620 |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | SU PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $37 |