HQ VIET NAM CONSTRUCTION & ELECTRICAL INSTALLATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Xây Lắp Điện Hq Việt Nam
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$206.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106848745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98CHX6R |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Đông Cao, Xã Tráng Việt, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XÂY LẮP ĐIỆN HQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HQ VIET NAM CONSTRUCTION AND ELECTRICAL INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84976663839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $206.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 4 | $110.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 3 | $96.3K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $595 |
| 2025-04-18 | 其他塑料制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-18 | 其他高压电路装置 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $449 |
| 2025-04-18 | 高压电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-04-18 | 高压电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-18 | 其他塑料制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-18 | 其他高压电路装置 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $926 |
| 2025-04-18 | 高压电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-04-18 | 高压控制板 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $45.1K |