Shinih (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 人造纤维絮胎
越南 · 非在业
0
进口笔数
145
出口笔数
$0
进口金额
$292.6K
出口金额
—
最近进口
2026-05-04
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302521464-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81NKP74 |
| 成立日期 | 2011-12-12 |
| 联系地址 | Lô D3, Đường số 4, khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SHINIH (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | SHINIH (VIỆT NAM) CO., LTD - DANANG BRANCH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô D3, Đường số 4, khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 电话 | 02363731454 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 86 | $138.6K |
| 印度 | 12 | $117.8K |
| 斯里兰卡 | 5 | $26.3K |
| 菲律宾 | 41 | $9.6K |
| 越南 | 1 | $328 |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOKALDAS EXPORTS LIMITED | 7 | $100.1K | 染色聚酯布、染色合成针织布 | |
| Titas Sportswear Industries Ltd. | 孟加拉国 | 45 | $74.7K | 染色尼龙织物、其他拉链 |
| Youngones (CEPZ) Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $18.0K | 染色尼龙织物、弹性针织布 |
| Shahi Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $17.7K | 塑料纽扣、非织造标签 |
| Sewtech Fashions Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $16.4K | 印刷标签、其他服装配件 |
| Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $11.4K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| METRO WEAR INCORPORATED | 菲律宾 | 7 | $222 | 弹性针织布、其他针织布 |
| Debonair Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $218 | 其他服装配件、聚氨酯纺织物 |
| Mactan Apparels Inc. | 菲律宾 | 15 | $77 | 其他针织布、其他化纤织物 |
| 6d87b6001af98c9665db323d2c62fa98 | 11 | $67 |
近期贸易明细
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 聚酯短纤 | Sunnex Philippines Industrial Corp. | 菲律宾 | $8.2K |
| 2026-05-04 | 聚酯短纤 | Sunnex Philippines Industrial Corp. | 菲律宾 | $555 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | PRIME GLOVES MANUFACTURING INC. | 菲律宾 | $5 |
| 2026-03-10 | 其他絮胎制品 | METRO WEAR INCORPORATED | 菲律宾 | $5 |
| 2026-03-02 | 其他经编织物 | METRO WEAR INCORPORATED | 菲律宾 | $1 |
| 2026-02-12 | 70-150克非织造布 | SHAHI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $11.0K |
| 2026-02-12 | 其他絮胎制品 | METRO WEAR INCORPORATED | 菲律宾 | $60 |
| 2026-02-05 | 其他絮胎制品 | METRO WEAR INCORPORATED | 菲律宾 | $37 |
| 2026-01-30 | 其他絮胎制品 | METRO WEAR INCORPORATED | 菲律宾 | $43 |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | METRO WEAR INCORPORATED | 菲律宾 | $40 |