Minh Tien Clean Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 干蚕豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM SạCH MINH TIếN
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801266019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT95HPQ4 |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | Thôn Long Động, Xã Nam Tân, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM SẠCH MINH TIẾN |
| 企业英文名称 | MINH TIEN CLEAN FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Long Động, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84967451625 |
| 邮箱 | minhtienchepgion.hd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071350 | 干蚕豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 32 | $2.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agri Oz Commodities Pty Ltd | 英国 | 11 | $969.0K | 干蚕豆、去壳扁豆 |
| Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $739.3K | 其他小麦及混合麦、饲料产品 |
| Fletcher International Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $190.2K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| CL Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $189.1K | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| Esperance Quality Grains Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $181.5K | 去壳扁豆、干蚕豆 |
| Broun & Co. Grain Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $175.4K | 其他小麦及混合麦、干蚕豆 |
| AGT Foods Australia | 澳大利亚 | 1 | $120.8K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Agri-Oz Commodities Pty Ltd | 英国 | 1 | $98.1K | 去壳扁豆、干蚕豆 |
| Frey A | 澳大利亚 | 1 | $78.2K | 其他大麦、其他小麦及混合麦 |
| Centre State Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $77.7K | 去壳扁豆、其他小麦及混合麦 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 干蚕豆 | Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | $176.6K |
| 2026-03-06 | 干蚕豆 | CL COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $85.9K |
| 2026-01-06 | 干蚕豆 | Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | $80.5K |
| 2025-12-18 | 干蚕豆 | FREY A | 澳大利亚 | $78.2K |
| 2025-12-16 | 干蚕豆 | CENTRE STATE EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $77.7K |
| 2025-10-07 | 干蚕豆 | Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | $47.8K |
| 2025-09-29 | 干蚕豆 | Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | $141.3K |
| 2025-08-22 | 干蚕豆 | BROUN & CO GRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $117.1K |
| 2025-08-14 | 干蚕豆 | Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | $10.7K |
| 2025-08-08 | 干蚕豆 | BROUN & CO GRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $58.3K |