EDWARDS LIFESCIENCES VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EDWARDS LIFESCIENCES VIệT NAM
- 邮箱15,833
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317942296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUAK1J8 |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Phòng 401, Tòa nhà Regus M-Building, Tầng 4, Lô C7B-02A, Khu A, Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EDWARDS LIFESCIENCES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EDWARDS LIFESCIENCES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 214 và 215, Tầng 2, Toà nhà L'MAK, 147-147bis Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0913910334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $177 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDWARDS LIFESCIENCES THAILAND | 泰国 | 2 | $1.1K | 自粘塑料片、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 塑料/纺织手提包 | EDWARDS LIFESCIENCES THAILAND | 泰国 | $1.0K |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | EDWARDS LIFESCIENCES THAILAND | 泰国 | $6 |
| 2024-04-23 | 纸质卡片 | EDWARDS LIFESCIENCES THAILAND | 泰国 | $12 |
| 2024-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | EDWARDS LIFESCIENCES THAILAND | 泰国 | $56 |
| 2024-02-07 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $2 |
| 2024-02-07 | 其他玻璃制品 | — | 越南 | $125 |
| 2024-02-07 | 其他伞类 | — | 越南 | $50 |