Hiep Hung Electronic Investment Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư ĐIệN Tử HIệP HưNG

45
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100908469
企查查编码QVN2JW2SNM
成立日期1999-06-21
联系地址Số nhà 46A, phố Hàng Khoai, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ ĐIỆN TỬ HIỆP HƯNG
企业英文名称HIEP HUNG ELECTRONIC INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 46A, phố Hàng Khoai, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842439283563
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
851690电热器具零件
851680电热电阻器
401693非泡沫橡胶密封件
853649高压继电器
853650其他电气开关
940549非LED电灯装置
854449绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
721070涂层钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.18M
新加坡2$14.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国20$592.5K香烟、阀门零件
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国16$426.1K其他玻璃制品、瓷餐具
Guangxi Pingxiang Lanfang Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$136.4K电热器具零件、其他电路开关装置
Guangxi Nanning Delanya Commerce & Trade Co., Ltd.中国1$18.3K其他木工机床、其他化学制剂
Whitford Pte. Ltd.新加坡2$14.6K水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Guangxi Pingxiang Lanfang Import & Export Trading Co., Ltd.美国1$2.6K涂层钢板

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-301000伏以下保险丝ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$33
2026-03-30家用炊具ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$480
2026-03-301000伏以下插头插座ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$101
2026-03-30电热器具零件ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-03-30家用炊具ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$1.9K
2026-03-30电热电阻器ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$983
2026-03-30电热器具零件ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$92
2026-03-30电热器具零件ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$113
2026-03-30家用炊具ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$240
2026-03-30其他电气开关ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$200

相关企业 · 同类产品

Hiep Hung Electronic Investment Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →