Hiep Hung Electronic Investment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư ĐIệN Tử HIệP HưNG
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100908469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JW2SNM |
| 成立日期 | 1999-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 46A, phố Hàng Khoai, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ ĐIỆN TỬ HIỆP HƯNG |
| 企业英文名称 | HIEP HUNG ELECTRONIC INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46A, phố Hàng Khoai, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842439283563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.18M |
| 新加坡 | 2 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $592.5K | 香烟、阀门零件 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $426.1K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Lanfang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.4K | 电热器具零件、其他电路开关装置 |
| Guangxi Nanning Delanya Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他木工机床、其他化学制剂 |
| Whitford Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.6K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Guangxi Pingxiang Lanfang Import & Export Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.6K | 涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 1000伏以下保险丝 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-03-30 | 家用炊具 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-03-30 | 1000伏以下插头插座 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-03-30 | 电热器具零件 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 家用炊具 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 电热电阻器 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $983 |
| 2026-03-30 | 电热器具零件 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-03-30 | 电热器具零件 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-03-30 | 家用炊具 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | ZHANJIANG QITAI INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $200 |