Ivy Casa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IVY CASA
14
进口笔数
0
出口笔数
$270.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317084619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG8J9DA |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | 59 Đường 31E, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IVY CASA |
| 企业英文名称 | IVY CASA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | I3.46 Khu Nhà ở liền kề River Park, Đường D10, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84909887231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $223.8K |
| 西班牙 | 1 | $46.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $161.5K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Foshan CTC Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| PT Citatah Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $46.3K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| Foshan Giania Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $673 |
| 2026-04-02 | 家具配件 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 人造纤维絮胎 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.9K |