November Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 485 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NOVEMBER
26
进口笔数
485
出口笔数
$2.32M
进口金额
$33.31M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-25
最近出口
7
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314302178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN641QMMT |
| 成立日期 | 2017-03-21 |
| 联系地址 | 715 Phạm Văn Bạch, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NOVEMBER |
| 企业英文名称 | NOVEMBER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 715 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 901445086 |
| 邮箱 | sales01.cashewnut@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080111 | 干椰子 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $1.18M |
| 印度尼西亚 | 9 | $850.2K |
| 印度 | 4 | $277.9K |
| 越南 | 3 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 197 | $21.31M |
| 印度 | 196 | $5.74M |
| 沙特阿拉伯 | 14 | $1.57M |
| 马来西亚 | 15 | $899.1K |
| 越南 | 10 | $700.2K |
| 印度尼西亚 | 11 | $656.4K |
| 黎巴嫩 | 2 | $360.7K |
| 阿联酋 | 3 | $319.2K |
| 中国台湾 | 14 | $151.4K |
| 日本 | 2 | $140.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $1.18M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| PT ESA Abadi Prima | 印度尼西亚 | 8 | $831.9K | 带壳腰果 |
| Mota Industries | 印度 | 2 | $164.7K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| MEGHDOOT TRADING CO LTD | 印度 | 2 | $113.3K | 其他食用蔬菜 |
| PT Pan Global Resources | 印度尼西亚 | 1 | $18.4K | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| East Asia Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.4K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| DING SUN CO | 中国台湾 | 2 | $2.1K | 坚果及种子、包装机械 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Asia Products Co., Ltd. | 泰国 | 116 | $14.52M | 整粒胡椒、干辣椒 |
| Harshitha Enterprises | 印度 | 25 | $2.45M | 植物饲料原料、去壳腰果 |
| Kaneang Food Ltd. Partnership | 泰国 | 26 | $2.06M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Winner Group Enterprise PLC | 英国 | 30 | $2.05M | 去壳腰果、干制禽蛋 |
| P J J Fruits | 印度 | 57 | $1.04M | 鲜苹果、橙子 |
| March Agency Ltd. Partnership | 泰国 | 9 | $991.5K | 去壳腰果 |
| SRK Fruits India Private Ltd. | 印度 | 40 | $749.6K | 其他鲜果 |
| Jeevan Fruits Co. | 印度 | 26 | $457.7K | 其他鲜果、橙子 |
| Green Agrevolution Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $245.0K | 去壳扁豆、其他鲜果 |
| DING SUN CO | 中国台湾 | 9 | $74.3K | 坚果及种子、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他食用蔬菜 | Mota Industries | 印度 | $55.3K |
| 2026-04-01 | 其他食用蔬菜 | Mota Industries | 印度 | $55.3K |
| 2026-03-16 | 其他食用蔬菜 | MEGHDOOT TRADING CO LTD | 印度 | $55.9K |
| 2026-03-09 | 其他食用蔬菜 | MEGHDOOT TRADING CO LTD | 印度 | $57.4K |
| 2026-02-27 | 坚果及种子 | DING SUN CO | 越南 | $950 |
| 2026-02-09 | 坚果及种子 | DING SUN CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $165.0K |
| 2026-01-05 | 其他食用蔬菜 | Mota Industries | 印度 | $54.1K |
| 2025-12-02 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $87.5K |
| 2025-11-26 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $87.5K |
出口(共 485)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $20.3K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $22.6K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $20.9K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $26.7K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $24.0K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | SAMMEE INTERFOODS CO LTD | — | $122.1K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | WINNER GROUP ENTERPRISE PLC | 泰国 | $29.5K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | WINNER GROUP ENTERPRISE PLC | 泰国 | $20.4K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | WINNER GROUP ENTERPRISE PLC | 泰国 | $11.9K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | WINNER GROUP ENTERPRISE PLC | 泰国 | $22.6K |