November Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 485 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NOVEMBER

26
进口笔数
485
出口笔数
$2.32M
进口金额
$33.31M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-25
最近出口
7
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $769.0K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $718.7K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $615.1K · 18 笔2024-01进口 $83.2K · 2 笔出口 $826.9K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $561.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $828.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $657.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 16 笔2024-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $693.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 11 笔2024-11进口 $136.0K · 2 笔出口 $860.5K · 8 笔2024-12进口 $547.6K · 4 笔出口 $499.6K · 7 笔2025-01进口 $83.4K · 1 笔出口 $1.20M · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $343.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $984.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $731.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $698.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $721.2K · 7 笔2025-10进口 $660.0K · 5 笔出口 $955.3K · 11 笔2025-11进口 $262.5K · 3 笔出口 $357.2K · 5 笔2025-12进口 $87.5K · 1 笔出口 $652.1K · 11 笔2026-01进口 $54.1K · 1 笔出口 $792.7K · 14 笔2026-02进口 $167.1K · 3 笔出口 $807.6K · 7 笔2026-03进口 $113.3K · 2 笔出口 $1.11M · 12 笔2026-04进口 $110.6K · 1 笔出口 $1.05M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $769.0K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $718.7K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $615.1K · 18 笔2024-01进口 $83.2K · 2 笔出口 $826.9K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $561.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $828.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $657.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 16 笔2024-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $693.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 11 笔2024-11进口 $136.0K · 2 笔出口 $860.5K · 8 笔2024-12进口 $547.6K · 4 笔出口 $499.6K · 7 笔2025-01进口 $83.4K · 1 笔出口 $1.20M · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $343.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $984.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $731.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $698.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $721.2K · 7 笔2025-10进口 $660.0K · 5 笔出口 $955.3K · 11 笔2025-11进口 $262.5K · 3 笔出口 $357.2K · 5 笔2025-12进口 $87.5K · 1 笔出口 $652.1K · 11 笔2026-01进口 $54.1K · 1 笔出口 $792.7K · 14 笔2026-02进口 $167.1K · 3 笔出口 $807.6K · 7 笔2026-03进口 $113.3K · 2 笔出口 $1.11M · 12 笔2026-04进口 $110.6K · 1 笔出口 $1.05M · 10 笔

工商档案

企业注册号0314302178
企查查编码QVN641QMMT
成立日期2017-03-21
联系地址715 Phạm Văn Bạch, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NOVEMBER
企业英文名称NOVEMBER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址715 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话901445086
邮箱sales01.cashewnut@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
121299其他食用蔬菜
200819坚果及种子
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
081090其他鲜果
090411整粒胡椒
121299其他食用蔬菜
230800植物饲料原料
200819坚果及种子
080111干椰子
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨10$1.18M
印度尼西亚9$850.2K
印度4$277.9K
越南3$19.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国197$21.31M
印度196$5.74M
沙特阿拉伯14$1.57M
马来西亚15$899.1K
越南10$700.2K
印度尼西亚11$656.4K
黎巴嫩2$360.7K
阿联酋3$319.2K
中国台湾14$151.4K
日本2$140.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LY GIA ASIA Co., Ltd.柬埔寨10$1.18M高淀粉木薯、带壳腰果
PT ESA Abadi Prima印度尼西亚8$831.9K带壳腰果
Mota Industries印度2$164.7K其他含油籽仁、药用植物
MEGHDOOT TRADING CO LTD印度2$113.3K其他食用蔬菜
PT Pan Global Resources印度尼西亚1$18.4K整丁香、整肉豆蔻衣
East Asia Products Co., Ltd.越南1$17.4K去壳腰果、整粒胡椒
DING SUN CO中国台湾2$2.1K坚果及种子、包装机械

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
East Asia Products Co., Ltd.泰国116$14.52M整粒胡椒、干辣椒
Harshitha Enterprises印度25$2.45M植物饲料原料、去壳腰果
Kaneang Food Ltd. Partnership泰国26$2.06M去壳腰果、坚果及种子
Winner Group Enterprise PLC英国30$2.05M去壳腰果、干制禽蛋
P J J Fruits印度57$1.04M鲜苹果、橙子
March Agency Ltd. Partnership泰国9$991.5K去壳腰果
SRK Fruits India Private Ltd.印度40$749.6K其他鲜果
Jeevan Fruits Co.印度26$457.7K其他鲜果、橙子
Green Agrevolution Pvt. Ltd.印度14$245.0K去壳扁豆、其他鲜果
DING SUN CO中国台湾9$74.3K坚果及种子、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他食用蔬菜Mota Industries印度$55.3K
2026-04-01其他食用蔬菜Mota Industries印度$55.3K
2026-03-16其他食用蔬菜MEGHDOOT TRADING CO LTD印度$55.9K
2026-03-09其他食用蔬菜MEGHDOOT TRADING CO LTD印度$57.4K
2026-02-27坚果及种子DING SUN CO越南$950
2026-02-09坚果及种子DING SUN CO越南$1.1K
2026-02-03带壳腰果LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$165.0K
2026-01-05其他食用蔬菜Mota Industries印度$54.1K
2025-12-02带壳腰果LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$87.5K
2025-11-26带壳腰果LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$87.5K

出口(共 485)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25去壳腰果KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP泰国$20.3K
2026-04-25去壳腰果KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP泰国$22.6K
2026-04-25去壳腰果KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP泰国$20.9K
2026-04-25去壳腰果KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP泰国$26.7K
2026-04-25去壳腰果KANEANG FOOD LTD PARTNERSHIP泰国$24.0K
2026-04-22去壳腰果SAMMEE INTERFOODS CO LTD$122.1K
2026-04-21去壳腰果WINNER GROUP ENTERPRISE PLC泰国$29.5K
2026-04-21去壳腰果WINNER GROUP ENTERPRISE PLC泰国$20.4K
2026-04-21去壳腰果WINNER GROUP ENTERPRISE PLC泰国$11.9K
2026-04-21去壳腰果WINNER GROUP ENTERPRISE PLC泰国$22.6K

相关企业 · 同类产品

November Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →