SOFT DECOR JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOFT DECOR
- 邮箱1
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309324899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9KF1NB |
| 成立日期 | 2009-08-21 |
| 联系地址 | 139/4A Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOFT DECOR |
| 企业英文名称 | SOFT DECOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 139/4A Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842866760456 |
| 官网 | www.softdecor.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 630319 | 非合成针织窗帘 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $2.2K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIS DECORATORS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $5.5K | 非合成针织窗帘、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 非合成针织窗帘 | HIS DECORATORS PTE LTD | 英国 | $1.8K |
| 2023-10-04 | 贱金属配件 | HIS DECORATORS PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2023-10-04 | 塑料建材 | HIS DECORATORS PTE LTD | 新加坡 | $30 |
| 2023-10-04 | 非合成针织窗帘 | HIS DECORATORS PTE LTD | 中国 | $2 |
| 2023-10-04 | 非合成针织窗帘 | HIS DECORATORS PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-04 | 塑料建材 | HIS DECORATORS PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |