Ha Nguyen Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hà Nguyên Phát
43
进口笔数
0
出口笔数
$329.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306177043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D3UAPD |
| 成立日期 | 2008-11-12 |
| 联系地址 | 118/17A Đường TCH 10 Khu phố 4, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | HA NGUYEN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/17A Đường TCH 10 Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 701963 | 玻璃纤维织物 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $329.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Chongru Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $284.9K | 矿物棉、泡沫橡胶板 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.1K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 玻璃纤维制品 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 玻璃纤维制品 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 玻璃纤维制品 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 玻璃纤维制品 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-19 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-03-19 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-02 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-02 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |