Edelkochen Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EDELKOCHEN VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$38.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316584295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKHM4F4 |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | 793/49/1 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EDELKOCHEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EDELKOCHEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 793/49/1 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905253767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $34.1K |
| 韩国 | 3 | $3.3K |
| 中国 | 1 | $863 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TYS Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $38.3K | 天然石磨轮、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 其他塑料制品 | TYS CO., LTD | 韩国 | $533 |
| 2025-04-14 | 其他塑料制品 | TYS CO., LTD | 韩国 | $581 |
| 2025-04-14 | 其他塑料制品 | TYS CO., LTD | 韩国 | $629 |
| 2025-04-14 | 其他塑料制品 | TYS CO., LTD | 韩国 | $577 |
| 2023-12-08 | 搪钢家用器具 | TYS CO., LTD | 越南 | $563 |
| 2023-12-08 | 搪钢家用器具 | TYS CO., LTD | 越南 | $942 |
| 2023-12-07 | 其他擦亮剂 | TYS CO., LTD | 韩国 | $342 |
| 2023-12-07 | 其他擦亮剂 | TYS CO., LTD | 韩国 | $342 |
| 2023-10-16 | 不锈钢家用制品 | TYS CO., LTD | 越南 | $155 |
| 2023-10-16 | 不锈钢家用制品 | TYS CO., LTD | 越南 | $382 |