Enforce Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG ENFORCE
2
进口笔数
3
出口笔数
$21.6K
进口金额
$9.0K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-01-07
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314216225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HX6SWP |
| 成立日期 | 2017-01-23 |
| 联系地址 | 178 Nguyễn Lâm, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ENFORCE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 178 Nguyễn Lâm, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Sửa chữa máy móc, thiết bị" thuộc CPC 633: Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với ngành nghề "Dịch vụ kiến trúc" thuộc CPC 8671: Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0934127894 |
| 邮箱 | hien@enforce.com.sg |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $20.0K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| On Automation S.R.L. | 意大利 | 1 | $20.0K | 金属门闭门器、电力控制板 |
| Zhongsheng Jiayuan International Trade (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 铝制结构体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $850 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 铝制结构体 | ZHONGSHENG JIAYUAN INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-14 | 37.5W以上交直流电机 | On Automation S.R.L. | 意大利 | $2.0K |
| 2023-07-14 | 37.5W以上交直流电机 | On Automation S.R.L. | 意大利 | $209 |
| 2023-07-14 | 大功率交直流电机 | ON AUTOMATION SRL | 意大利 | $10.7K |
| 2023-07-14 | 大功率交直流电机 | ON AUTOMATION SRL | 意大利 | $170 |
| 2023-07-14 | 无线电遥控器 | ON AUTOMATION SRL | 意大利 | $5 |
| 2023-07-14 | 电力控制板 | ON AUTOMATION SRL | 意大利 | $5 |
| 2023-07-14 | 电动机及零件 | ON AUTOMATION SRL | 意大利 | $45 |
| 2023-07-14 | 电力控制板 | On Automation S.R.L. | 意大利 | $140 |
| 2023-07-14 | 电力控制板 | ON AUTOMATION SRL | 意大利 | $97 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 铝制结构体及部件 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-01-03 | 750W以下直流电机 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $734 |
| 2025-01-03 | 铝制结构体及部件 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-08-08 | 金属门闭门器 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $850 |