Thitico Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THITICO
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$382.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402043324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM311RRX |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | 62 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THITICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 659 TBĐ 06, Đường Võ Như Hưng, Khối phố Quảng Hậu Đông, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84383044922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 821490 | 刀具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $382.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 44 | $176.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 45 | $104.9K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
| 139cd4c69a113532b83c7f68b1639fc9 | 44 | $101.7K |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 自粘塑料卷 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17 |
| 2026-03-11 | 自粘塑料卷 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $136 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $343 |
| 2026-03-11 | 自粘纸板 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4 |
| 2026-03-11 | 自粘塑料卷 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7 |
| 2026-03-10 | 自粘塑料卷 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $343 |
| 2026-03-10 | 自粘塑料卷 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17 |
| 2026-03-10 | 自粘纸板 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4 |
| 2026-03-10 | 自粘塑料卷 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $136 |