Dai Chau Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC ĐạI CHâU
0
进口笔数
367
出口笔数
$0
进口金额
$4.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108240279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJAV2J6 |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Thôn Nội, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐẠI CHÂU |
| 企业英文名称 | DAI CHAU PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84904730666 |
| 邮箱 | hoadondaichau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 367 | $4.29M |
| 中国 | 1 | $12 |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $3.54M | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $220.3K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $165.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $156.2K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $72.5K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $65.8K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 20 | $22.8K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| HW Energy Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.7K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Dong Wei Feng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.4K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.3K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $953 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $451 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $881 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $451 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $482 |