Dai Chau Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC ĐạI CHâU

0
进口笔数
367
出口笔数
$0
进口金额
$4.29M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0108240279
企查查编码QVNFJAV2J6
成立日期2018-04-18
联系地址Thôn Nội, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐẠI CHÂU
企业英文名称DAI CHAU PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nội, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84904730666
邮箱hoadondaichau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
871680其他车辆
848180阀门龙头
731829其他钢铁非螺纹件
853650其他电气开关
392113聚氨酯泡沫塑料
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南367$4.29M
中国1$12

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南60$3.54M烧碱溶液、未曝光卷装胶片
CFL Vietnam Co., Ltd.越南54$220.3K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南52$165.4K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南61$156.2K其他塑料制品、集成电路零件
Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南28$72.5K绝缘电线、其他塑料制品
Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南47$65.8K聚碳酸酯、其他塑料制品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南20$22.8K其他铜制品、其他铝制品
HW Energy Co., Ltd.越南6$16.7K其他纸制品、其他钢铁制品
Dong Wei Feng Vietnam Co., Ltd.越南10$5.4K其他塑料制品、泵及压缩机零件
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南6$5.3K其他钨制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体CFL VIETNAM CO LTD越南$409
2026-04-28其他钢铁结构体CFL VIETNAM CO LTD越南$953
2026-04-28其他钢铁结构体CFL VIETNAM CO LTD越南$482
2026-04-28其他钢铁结构体CFL VIETNAM CO LTD越南$373
2026-04-28其他钢铁结构体CFL VIETNAM CO LTD越南$451
2026-04-28其他钢铁结构体CFL VIETNAM CO LTD越南$881
2026-04-28其他钢铁结构体CFL VIETNAM CO LTD越南$601
2026-04-28其他钢铁结构体CFL VIETNAM CO LTD越南$601
2026-04-28其他钢铁结构体CFL VIETNAM CO LTD越南$451
2026-04-28其他钢铁结构体CFL VIETNAM CO LTD越南$482

相关企业 · 同类产品

Dai Chau Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →