Tri Hien Heating Resistance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 窄幅织机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN TRở ĐốT NóNG TRí HIềN
3
进口笔数
0
出口笔数
$228.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317961355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SKYG2K |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | 2B49/1 Ấp 2, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TRỞ ĐỐT NÓNG TRÍ HIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2B49/1 Ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0933337898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844610 | 窄幅织机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $228.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Shuangfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.5K | 纱线花边制造机、其他塑料制品 |
| An Chi Yun (HK) Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.6K | 其他塑料制品、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 纱线花边制造机 | YIWU SHUANGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | YIWU SHUANGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-31 | 窄幅织机 | YIWU SHUANGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-31 | 纱线花边制造机 | YIWU SHUANGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-03-31 | 窄幅织机 | YIWU SHUANGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | YIWU SHUANGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | AN CHI YUN (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-13 | 其他固定电容器 | AN CHI YUN (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $715 |
| 2025-11-13 | 其他螺纹紧固件 | AN CHI YUN (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $890 |
| 2025-11-13 | 紫外线红外线灯 | AN CHI YUN (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $498 |