Van Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VạN THàNH 268
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$701.9K
出口金额
—
最近进口
2023-06-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900892060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B398S8 |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Thôn Mai Thành, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN THÀNH 268 |
| 企业英文名称 | VAN THANH 268 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 ngõ 303, đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0927557550 |
| 邮箱 | congtyvanthanh268@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $701.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yueshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $427.9K | 未锻轧铝合金 |
| Haohong International Trade (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $274.1K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 未锻轧铝合金 | HAOHONG INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $206.1K |
| 2023-04-28 | 未锻轧铝合金 | HAOHONG INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $67.9K |
| 2023-04-23 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI YUESHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $141.9K |
| 2023-04-21 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI YUESHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $143.5K |
| 2023-04-05 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI YUESHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $142.5K |