Tam Chuc Tourism Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 初榨橄榄油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ DU LịCH TAM CHúC
4
进口笔数
0
出口笔数
$61.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700823217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T045TA |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | Khu du lịch Tam Chúc, Phường Tam Chúc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH CHÂN TÂM |
| 企业英文名称 | TAM CHUC TOURISM SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02262219999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 150940 | 初榨橄榄油 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 890790 | 浮动结构 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $47.7K |
| 希腊 | 2 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sacred Sun Power Sources Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| Pavlos Fokas Kosmetatos & Co. O.E. | 希腊 | 1 | $14.2K | 初榨橄榄油 |
| Kaiping Best Plastic Technical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、不可调扳手 |
| Dr. Ryan Rabett | 希腊 | 1 | $11 | 初榨橄榄油 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 初榨橄榄油 | PAVLOS FOKAS KOSMETATOS & CO O E | 希腊 | $14.2K |
| 2025-05-15 | 初榨橄榄油 | DR RYAN RABETT | 希腊 | $11 |
| 2024-02-26 | 铅酸蓄电池 | SHANDONG SACRED SUN POWER SOURCES CO.,LTD | 中国 | $44.1K |
| 2024-01-19 | 浮动结构 | KAIPING BEST PLASTIC TECHNICAL CO., LTD. | 中国 | $3.6K |