HOA PHONG VN CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HòA PHONG VN
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$247.9K
出口金额
—
最近进口
2024-08-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702987368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX647C6 |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1943, Tờ bản đồ số 1010, Đường Bình Chuẩn 77, khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA PHONG VN |
| 企业英文名称 | HOA PHONG VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1943, Tờ bản đồ số 1010, Đường Bình Chuẩn 77, kh, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn |
| 电话 | +84363766241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $247.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | 11 | $138.9K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | 12 | $108.9K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他测量仪器 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $13.3K |
| 2024-08-13 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $13.3K |
| 2024-04-12 | 其他塑料制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-04-11 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $5.6K |
| 2024-04-02 | 其他塑料制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-04-01 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $5.6K |
| 2023-09-15 | 矿物棉 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-15 | 变压器零件 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $3.5K |
| 2023-09-15 | 其他风扇 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $8.0K |
| 2023-09-15 | 其他风扇 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.3K |