Royal Service Restaurant Hotel Travel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ DU LịCH NHà HàNG KHáCH SạN ROYAL
14
进口笔数
0
出口笔数
$112.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315419806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM9SXN9 |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | 83 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DU LỊCH NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN ROYAL |
| 企业英文名称 | ROYAL SERVICE RESTAURANT HOTEL TRAVEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 83 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842836222280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $112.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Shanghai Flying Fish Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Guangdong Huashen Intelligent Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 非CRT显示器 |
| Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Yangzhou High Hope Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 纺织面料鞋、纺织面料鞋 |
| Yangzhou Xinsun Slipper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 纺织面料鞋、纺织面料鞋 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 圣诞用品 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-29 | 圣诞用品 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-29 | 圣诞用品 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-24 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU XINSUN SLIPPER CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-28 | 非CRT显示器 | GUANGDONG HUASHEN INTELLIGENT ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-12 | 电力控制板 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-11-12 | 1000伏以下插头插座 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $46 |
| 2024-11-12 | 电力控制板 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $231 |
| 2024-11-12 | 其他电路开关装置 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2024-11-12 | 其他电气开关 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $865 |